Trạng từ ( adverbs) và cách sử dụng

14 Thg 1 2009 | NGO THANH TAM | Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ

Lượt xem: 18.040, Trả lời: 3

  1. NGO THANH TAM

    NGO THANH TAM Gà kinh tế Econ

    Trạng từ ( adverbs) và cách sử dụng
    Tác giả: ngannguyen đưa lên lúc: 22:26:14 Ngày 20-02-2008
    TRạNG Từ (PHÓ TỪ)
    (Adverbs)
    1. Định nghĩa: Trạng từ dùng để tính chất/phụ nghĩa cho một từ loại khác trừ danh từ và đại danh từ.

    2. Phân loại trạng từ. Trạng từ có thể được phân loại theo ý nghĩa hoặc theo vị trí của chúng trong câu. Tuỳ theo ý nghĩa chúng diễn tả, trạng từ có thể được phân loại thành:

    2.1. Trạng từ chỉ cách thức (manner): Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện ra sao? (một cách nhanh chóng, chậm chạp, hay lười biếng ...) Chúng có thể để trả lời các câu hỏi với How?
    Ví dụ: He runs fast
    She dances badly
    I can sing very well

    Chú ý: Vị trí của trạng từ chỉ cách thức thường đứng sau động từ hoặc đứng sau tân ngữ (nếu như có tân ngữ).
    Ví dụ: She speaks well English. [không đúng]
    She speaks English well. [đúng]
    I can play well the guitar. [không đúng]
    I can play the guitar well. [đúng]

    2.2. Trạng từ chỉ thời gian (Time): Diễn tả thời gian hành động được thực hiện (sáng nay, hôm nay, hôm qua, tuần trước ...). Chúng có thể được dùng để trả lời với câu hỏi WHEN? When do you want to do it? (Khi nào?)
    Các trạng từ chỉ thời gian thường được đặt ở cuối câu (vị trí thông thường) hoặc vị trí đầu câu (vị trí nhấn mạnh)
    I want to do the exercise now!
    She came yesterday.
    Last Monday, we took the final exams.

    2.3. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency): Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động (thỉng thoảng, thường thường, luôn luôn, ít khi ..). Chúng được dùng để trả lời câu hỏi HOW OFTEN? - How often do you visit your grandmother? (có thường .....?) và được đặt sau động từ "to be" hoặc trước động t từ chính:
    Ví dụ: John is always on time
    He seldon works hard.

    2.4. Trạng từ chỉ nơi chốn (Place): Diễn tả hành động diễn tả nơi nào , ở đâu hoặc gần xa thế nào. Chúng dùng để trả lời cho câu hỏi WHERE? Các trạng từ nơi chốn thông dụng là here, there ,out, away, everywhere, somewhere...
    Ví dụ: I am standing here/
    She went out.

    2.5. Trạng từ chỉ mức độ (Grade): Diễn tả mức độ (khá, nhiều, ít, quá..) của một tính chất hoặc đặc tính; chúng đi trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa:
    Ví dụ: This food is very bad.
    She speaks English too quickly for me to follow.
    She can dance very beautifully.

    2.6. Trạng từ chỉ số lượng (Quantity): Diễn tả số lượng (ít hoặc nhiều, một, hai ... lần...)
    Ví dụ: My children study rather little
    The champion has won the prize twice.

    2.7. Trạng từ nghi vấn (Questions): là những trạng từ đứng đầu câu dùng để hỏi, gồm: When, where, why, how:
    Ví dụ: When are you going to take it?
    Why didn't you go to school yesterday?

    2.8. Trạng từ liên hệ (Relation): là những trạng từ dùng để nối hai mệnh đề với nhau. Chúng có thể diễn tả địa điểm (where), thời gian (when) hoặc lí do (why):
    Ví dụ: I remember the day when I met her on the beach.
    This is the room where I was born.

    3. Trạng từ và tính từ có chung cách viết/đọc.
    Nhiều tính từ và trạng từ trong tiếng Anh có chữ viết tương tự - tức là tính từ cũng là trạng từ và ngược lại, tuy nhiên chúng ta phải dựa vào cấu trúc và vị trí của chúng để xác định xem đâu là tính từ và đâu là trạng từ.

    Ví dụ: A hard worker works very hard.
    A late student arrived late.

    Chú ý: Mộ số tính và trạng từ có cách viết và đọc giống nhau:

    Adjectives Adverbs
    fast fast
    only only
    late late
    pretty pretty
    right right
    short short
    sound sound
    hard hard
    fair fair
    even even
    cheap cheap
    early early
    much much
    little little

    4. Cách hình thành trạng từ.
    Tính từ + -ly : Phần lớn trạng từ chỉ thể cách có thể cách có thể được thành lập bằng cách thêm -ly vào tính từ:
    Quick quickly
    Kind kindly
    Bad badly
    Easy easily

    5. Vị trí của trạng từ.
     Trạng từ bổ nghĩa cho từ loại nào thì phải đứng gần từ loại ấy. Quy tắc này thường được gọi là Quy tắc "cận kề".
    Ví dụ: She often says she visits her grandmother.
    (Often bổ nghĩa cho "says")
    She sayss he often visits her grandmother.
    (Often bổ nghĩa cho "visits")

     Trạng từ chỉ thời gian trong tình huống bình thường nên đặt nó ở cuối câu (như vậy rất khác với tiếng Việt Nam).
    Ví dụ: We visited our grandmother yesterday.
    I took the exams last week.

     Trạng từ không được đặt/dùng giữa Động từ và Tân ngữ:
    Ví dụ: He speaks English slowly.
    He speaks English very fluently.

     Một khi có nhiều trạng từ trong một câu, vị trí của trạng từ nằm ở cuối câu sẽ có thứ tự ưu tiên như sau:
    [ Nơi chốn - Cách thức - Tần suất - Thời gian]

    Chủ ngữ
    /động từ
    Nơi chốn
    /địa điểm Cách thức Tần suất Thời gian
    I went to Bankok by plane yesterday
    I walked to the library everyday last month
    He flew to London by jet plane once a week last year

     Những trạng từ chỉ phẩm chất cho cả một câu như Luckily, Fortunately, Eventually, Certainly hoặc Surely ... thường được đặt ở đầu mỗi câu.

    Ví dụ: Certainly, they will be here thislatr afternoon.
    Luckily, she didn't live where the war broke out in 1914-1918.

    6. Hình thức so sánh của trạng từ
    Các hình thức so sánh của trạng từ cũng được tuân theo giống như các nguyên tắc của tính từ.
    Ví dụ: He ran as fast as his close friend.
    I've been waiting for her longer than you

    Cũng như tính từ, Trạng từ cũng có hình thức so sánh kép:
    Ví dụ: We are going more and more slowly.
    He is working harder and harder.

    Chú ý: Trong so sánh Hơn-Kém và so sánh Cực cấp, khác với tính từ, trạng từ kết thúc bằng đuôi - ly (ending by - ly) sẽ được so sánh như tính từ đa (hai trở lên) tiết.

    Quickly more quickly most quickly
    Beautiful more beautifully most beatifully
    caluna2, anhuong, littleangel and 2 others like this.
  2. thanhtre

    thanhtre Gà kinh tế Econ

    thank you for your direction, i am practicing to do the toeic test, but i feel too difficult because i am learning at home
  3. tsunami_bk

    tsunami_bk Gà kinh tế Econ

    Thanks ! Ngô Thanh Tâm
    Mình sẽ rất vui khi được làm quen và trao đổi học tập với bạn! My address is tsunami.iep.hut@gmail.com
  4. hapham0611

    hapham0611 Gà kinh tế Econ

    Phản hồi: Trạng từ ( adverbs) và cách sử dụng

    Nhìn chung, trạng từ tiếng Anh có ý nghĩa tương tự trạng ngữ trong tiếng Việt. Về vị trí, chúng có thể đứng đầu câu (front-postion), đứng giữa câu (mid-postion) (trước động từ chính và sau động từ to be), hoặc đứng cuối câu. Tuy nhiên, để đặt vị trí của trạng từ trong câu một cách chính xác, Globaledu xin giới thiệu với các bạn 5 quy tắc sau:

    1. Quy tắc 1: Quy tắc kề cận. Trạng từ bổ nghĩa cho từ nào thì phải đứng gần từ ấy. Chúng ta hãy cùng xem ví dụ với cụm trạng từ “a year ago”:
    A year ago I thought I would become a teacher. (Cách đây 1 năm tôi đã nghĩ mình sẽ trở thành giáo viên). [A year ago đứng gần thought (I thought a year ago)].
    I thought I would become a teacher a year ago. (Tôi nghĩ rằng tôi đã trở thành giáo viên 1 năm rồi). [A year ago đứng gần would become (I would become a teacher a year ago)].
    2. Quy tắc 2: Phó từ chỉ thời gian thông thường được đặt ở cuối câu (điều này khác tiếng Việt). Ví dụ: “Hôm qua mẹ tôi đã mua cho tôi một cuốn sách” sẽ được dịch là “My mother bought me a book yesterday.”
    Phó từ ở vị trí đầu câu thường được nhấn mạnh hơn ở các vị trí khác, do đó, chỉ khi có mục đích nhất định ta mới đặt ở vị trí đầu câu. Chẳng hạn như câu trên khi nhấn mạnh sẽ được nói thành: “Yesterday my mother bought me a book.” [Tôi muốn nói ngày hôm qua chứ không phải ngày hôm kia].
    3. Quy tắc 3: Phó từ không được chen giữa động từ và tân ngữ. Ta có thể nói “He sings beautifully” hoặc “He sings Vietnamese songs beautifully” chứ không nói “He sings beautifully Vietnamese songs.” (Anh ấy hát các bài hát tiếng Việt rất hay).
    Khi có một cụm từ dài hoặc mệnh đề theo sau động từ, chúng ta có thể đặt trạng từ trước động từ. Hãy so sánh: “He opens the books quickly.” và “He quickly opens the books that the teacher tells him to read.” (Anh ấy nhanh chóng mở quyển sách mà giáo viên yêu cầu).
    Khi trạng từ bổ nghĩa cho một động từ kết hợp bởi trợ động từ + động từ chính, trạng từ thường đi sau ngay trợ động từ. Ví dụ: “They have often made noise in class.” (Chúng thường làm ồn trong lớp).
    4. Quy tắc 4: Khi có nhiều trạng từ trong câu, vị trí của trạng từ nằm ở cuối câu sẽ là: nơi chốn - thể cách - tần suất - thời gian. Ví dụ:


    Trạng từ chỉ nơi chốn
    Trạng từ chỉ thể cách
    Trạng từ chỉ tần suất
    Trạng từ chỉ thời gian
    I went
    to the library
    by motobike
    everyday
    last week.

    5. Quy tắc 5: Các trạng từ đánh giá, nhận xét ý nghĩa của cả câu như fortunately, evidently, certainly và surely… thường được đặt ở đầu câu. Ví dụ:
    Fortunately, I am living in a peaceful city. (May mắn làm sao, tôi được sống ở một thành phố hòa bình).
    Very frankly, I am tired. (Nói thật là tôi rất mệt).
    Trên đây là 5 quy tắc thường gặp về cách đặt vị trí của trạng từ. Hi vọng sau bài viết này các bạn có thể sử dụng thành thạo trạng từ tiếng Anh. Chúc các bạn thành công!
Cùng chủ đề
Diễn đàn Tiêu đề Date
Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ Tổng hợp những trang web học tiếng anh Online hiệu quả 25 Thg 2 2013
Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ Xu hướng dịch nội dung trang web bằng tiếng nước ngoài? 5 Thg 7 2012
Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ Một số trang web học tiếng anh online tốt nhất 28 Thg 4 2011
Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ Trang web học tiếng anh mới rất hay và chuyên nghiệp 24 Thg 2 2011
Học Tiếng Anh & Ngoại ngữ các trang wed học tiếng anh hay 15 Thg 11 2010

Chia sẻ trang này